travel guidebook
Định nghĩa
Danh từ: Sách hướng dẫn du lịch, một loại sách cung cấp thông tin chi tiết về địa điểm, văn hóa, ẩm thực, chỗ ở, và các điểm tham quan cho du khách.
Ví dụ sử dụng
- (I bought a travel guidebook to prepare for my trip to Japan.)
- (This travel guidebook has many maps and useful tips.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a travel guidebook": tham khảo sách hướng dẫn du lịch.
- Trước khi đặt phòng khách sạn, cô ấy đã tham khảo một travel guidebook. (Before booking a hotel, she consulted a travel guidebook.)
"a well-researched travel guidebook": sách hướng dẫn du lịch được nghiên cứu kỹ lưỡng.
- Đây là một travel guidebook được nghiên cứu kỹ lưỡng về các món ăn đường phố. (This is a well-researched travel guidebook about street food.)
Biến thể và từ gần giống
- Guidebook (danh từ): sách hướng dẫn (nói chung, không nhất thiết về du lịch).
- Cuốn guidebook này hướng dẫn cách sử dụng máy ảnh. (This guidebook explains how to use a camera.)
- Travel guide (danh từ): hướng dẫn viên du lịch (người) hoặc sách hướng dẫn du lịch (thường dùng thay thế cho "travel guidebook").
- Anh ấy làm việc như một travel guide ở Paris. (He works as a travel guide in Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Hướng dẫn du lịch: (có thể chỉ sách hoặc người) - (I need a good travel guide to explore the city.)
- Cẩm nang du lịch: sách nhỏ gọn, thường có nhiều mẹo vặt. - (This travel handbook is very handy for short trips.)
Thành ngữ liên quan
- "to follow the guidebook": làm theo sách hướng dẫn (thường mang nghĩa máy móc, thiếu sáng tạo).
- Anh ấy luôn follow the guidebook khi đi du lịch, không bao giờ khám phá những nơi vắng vẻ. (He always follows the guidebook when traveling, never exploring off-the-beaten-path places.)